ngoại kiều
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nước ngoài đến sinh sống, làm việc hoặc cư trú tại một quốc gia khác: Từ này chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người không mang quốc tịch của nước sở tại, nhưng đang sinh sống trên lãnh thổ của nước đó. Họ có thể đến vì nhiều mục đích như công tác, học tập, định cư hoặc các lý do khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu vực này có đông đảo ngoại kiều sinh sống. (Khu vực này có nhiều người nước ngoài sinh sống.)
- Chính sách mới nhằm thu hút ngoại kiều có tay nghề cao. (Chính sách mới nhằm thu hút người nước ngoài có tay nghề cao.)
- Cộng đồng ngoại kiều tại thành phố này rất đoàn kết. (Cộng đồng người nước ngoài tại thành phố này rất đoàn kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Quy chế ngoại kiều": chỉ tập hợp các quy định pháp luật điều chỉnh quyền và nghĩa vụ của người nước ngoài cư trú tại một quốc gia.
- Quy chế ngoại kiều tại nước này khá cởi mở. (Các quy định dành cho người nước ngoài tại nước này khá cởi mở.)
"Đời sống ngoại kiều": ám chỉ cuộc sống, sinh hoạt của cộng đồng người nước ngoài ở nước sở tại.
- Báo chí thường viết về đời sống ngoại kiều ở các đô thị lớn. (Báo chí thường viết về cuộc sống của người nước ngoài ở các thành phố lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Người nước ngoài: Từ thông dụng và rộng nghĩa hơn, chỉ chung tất cả những người không phải là công dân của quốc gia đó, bất kể họ đang cư trú hay chỉ đang thăm viếng.
- Kiều dân: Thường dùng để chỉ những người cùng một dân tộc hoặc gốc gác nhưng đang sống ở nước ngoài (ví dụ: kiều bào). Khác với "ngoại kiều" vì "kiều dân" nhấn mạnh đến mối liên hệ gốc gác.
- Khách nước ngoài: Nhấn mạnh vào tư cách là khách, thường chỉ những người đến thăm trong thời gian ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Người nước ngoài cư trú: Cụm từ giải thích rõ nghĩa, nhấn mạnh vào yếu tố cư trú.
- Cư dân nước ngoài: Từ trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "ngoại kiều".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ngoại kiều".)
- Người nước ngoài đến sinh sống ở một nước.